Tập trung vào điểm nghẽn tạo ra tác động lớn nhất
Gỡ rối vận hành & tái cấu trúc
Chẩn đoán dòng tiền, công nợ, tồn kho, chi phí, dữ liệu và trách nhiệm quản trị để xây lộ trình ổn định rồi cải thiện.
Đầu ra dự kiến
- Bản đồ vấn đề–nguyên nhân–tác động
- Kế hoạch hành động 30/60/90 ngày
- Cơ chế điều hành và báo cáo trọng yếu
- Phương án tái cấu trúc vai trò, vốn hoặc quy trình
Nguyên tắc phạm vi
Phạm vi chỉ được chốt sau khi xác nhận dữ liệu sẵn có, mục tiêu, mức trọng yếu và trách nhiệm hai bên. Mọi giả định ảnh hưởng đến thời gian hoặc chi phí đều được ghi trong đề xuất.
Bảng đánh giá đầu vào
| Nhóm đánh giá | Dữ liệu/bằng chứng cần xem | Kết quả đánh giá |
|---|---|---|
| Thanh khoản | Dòng tiền 13 tuần, nợ đến hạn, cam kết chi | Xác định khoảng trống và hành động cấp bách |
| Hiệu quả | Biên lợi nhuận, chi phí, năng suất, vòng quay | Khoanh vùng nguyên nhân làm giảm hiệu quả |
| Vận hành | Công nợ, tồn kho, giao hàng, chất lượng | Xác định nút thắt và trách nhiệm |
| Quản trị | Cơ cấu tổ chức, báo cáo, quyền quyết định | Thiết kế nhịp điều hành và kiểm soát |
Timeline thực hiện ước tính
| Giai đoạn | Thời gian |
|---|---|
| 1. Khảo sát & tiếp nhận | 1–2 ngày |
| 2. Đánh giá đầu vào | 5–10 ngày |
| 3. Đề xuất & báo giá | 2–3 ngày |
| 4. Thực hiện | 6–16 tuần |
| 5. Bàn giao & theo dõi | 4 tuần |
Cách xác định báo giá
Quy mô, số đơn vị, mức độ cấp bách, chất lượng dữ liệu, số nhóm tham gia và phạm vi đồng hành thực thi.
Báo giá bao gồm: phạm vi công việc, đầu ra, số vòng trao đổi/chỉnh sửa, mốc thanh toán và trách nhiệm cung cấp dữ liệu. Chi phí phát sinh ngoài phạm vi chỉ thực hiện sau khi hai bên xác nhận.
