Báo giá theo nhu cầu thực tế
Bảng giá dịch vụ kế toán – thuế và tư vấn doanh nghiệp
Chi phí được xác định theo khối lượng hồ sơ, mức độ rủi ro và phạm vi đồng hành. Hòa Bình Academy khảo sát trước, thống nhất rõ đầu việc và chỉ triển khai sau khi khách hàng duyệt báo giá.
Chọn theo giai đoạn doanh nghiệp
Ba gói dịch vụ tham khảo
Gói dịch vụ giúp định hướng phạm vi. Mức phí cuối cùng được xác nhận sau khi xem hiện trạng và thống nhất sản phẩm bàn giao.
Khởi động
Dành cho doanh nghiệp mới hoặc quy mô nhỏ cần thiết lập nền tảng kế toán và tuân thủ.
- Tư vấn thủ tục và hồ sơ ban đầu
- Kê khai thuế định kỳ
- Hướng dẫn chứng từ, hóa đơn
- Trao đổi vấn đề phát sinh cơ bản
Báo giá sau khảo sát hồ sơ
Đồng hành
Dành cho doanh nghiệp đang vận hành và cần chuẩn hóa kế toán, thuế, công nợ và dòng tiền.
- Rà soát sổ sách và kê khai
- Báo cáo quản trị định kỳ
- Kiểm tra công nợ, kho, tài sản
- Tư vấn rủi ro và điểm nghẽn
Báo giá theo quy mô và dữ liệu
Chuyên sâu
Dành cho doanh nghiệp cần rà soát chuyên đề, kiểm soát nội bộ hoặc tái cấu trúc.
- Đánh giá hiện trạng và rủi ro
- Thiết kế chính sách, quy trình, biểu mẫu
- Phân quyền và chốt kiểm soát
- Đào tạo, thử nghiệm và cải tiến
Báo giá theo phạm vi dự án
Dễ dự trù ngân sách
Khoảng phí tham khảo đã hiệu chỉnh
Khung dưới đây được tổng hợp từ bảng giá đang áp dụng theo hóa đơn, doanh thu, ngành nghề và mức độ phức tạp. Báo giá chính thức được xác nhận sau khảo sát.
| Nhóm dịch vụ | Quy mô / ngành tham khảo | Phạm vi điển hình | Khoảng phí |
|---|---|---|---|
| Kế toán – thuế hộ kinh doanh | Ít phát sinh; doanh thu đến khoảng 30 triệu/tháng | Đến khoảng 10 hóa đơn/chứng từ; kê khai và sổ sách cơ bản | 0,4–0,8 triệu/tháng |
| Kế toán – thuế doanh nghiệp | Không hoặc ít phát sinh | Hồ sơ tuân thủ cơ bản; có ngân hàng hoặc bảo hiểm xã hội sẽ khảo sát thêm | 0,6–1,2 triệu/tháng |
| Kế toán – thuế doanh nghiệp | Đang hoạt động; đến 30 hóa đơn hoặc doanh thu đến khoảng 300 triệu/tháng | Kê khai, hạch toán, sổ sách, báo cáo tài chính và quyết toán năm khi hồ sơ đầy đủ | 1,2–2,5 triệu/tháng |
| Kế toán – thuế doanh nghiệp | 31–60 hóa đơn hoặc doanh thu khoảng 300–700 triệu/tháng | Phạm vi định kỳ; điều chỉnh theo nhân sự và chất lượng dữ liệu | 2,5–4,5 triệu/tháng |
| Kế toán ngành đặc thù | Xuất nhập khẩu, nhà hàng, xây dựng, sản xuất, giá thành hoặc nhiều địa điểm | Trên 60 hóa đơn, kho/phân bổ phức tạp hoặc doanh thu lớn | Khảo sát riêng |
| Soát xét & xử lý tồn đọng | Rà soát một kỳ đến khoảng hai năm | Đối chiếu công nợ, kho, ngân hàng, thuế và báo cáo | 5–18 triệu/đợt |
| Tư vấn thuế theo vụ việc | Hồ sơ hoặc vấn đề thuế cụ thể | Rà soát, đề xuất phương án và hỗ trợ giải trình trong phạm vi | 5–15 triệu/đợt |
| Kiểm soát nội bộ | Khảo sát/chẩn đoán hoặc xây khung kiểm soát | Đánh giá rủi ro, ma trận kiểm soát; phạm vi nhiều phòng ban báo riêng | 10–70 triệu/dự án |
| Quy trình doanh nghiệp | 1–2 quy trình hoặc chuẩn hóa cấp phòng ban | Quy trình, biểu mẫu, phân quyền, hướng dẫn và thử nghiệm | 15–120 triệu/dự án |
| Kế hoạch kinh doanh & tài chính | Kế hoạch nội bộ hoặc mô hình ra quyết định | Phân tích, dự báo dòng tiền, mô hình tài chính và chỉ số | 15–50 triệu/dự án |
| Cố vấn & đào tạo | Theo giờ, buổi hoặc chương trình | Tư vấn linh hoạt; đào tạo theo bài toán thực tế và tài liệu tùy biến | 0,5–1 triệu/giờ 3–10 triệu/buổi |
Phạm vi kế toán định kỳ: kê khai, hạch toán, sổ sách và báo cáo năm khi khách hàng bàn giao chứng từ đầy đủ, đúng hạn. Xuất hóa đơn, lương/bảo hiểm xã hội, kho/giá thành, ngân hàng, hồ sơ vay và giao dịch liên kết là hạng mục tùy chọn.
Lưu ý: mức trên chưa gồm VAT, lệ phí nhà nước, phần mềm, chữ ký số, in sổ và đi lại/lưu trú. Khảo sát để nhận ước tính phù hợp →
So sánh nhanh
Bảng phân biệt ba gói dịch vụ
Các tiêu chí được đặt trên cùng một mặt bằng để dễ lựa chọn và trao đổi nội bộ.
| Tiêu chí | Khởi động | Đồng hành | Chuyên sâu |
|---|---|---|---|
| Phù hợp với | Doanh nghiệp mới, quy mô nhỏ | Doanh nghiệp đang vận hành | Doanh nghiệp có bài toán hoặc dự án phức tạp |
| Trọng tâm | Tuân thủ và nền tảng hồ sơ | Chuẩn hóa số liệu và quản trị định kỳ | Rủi ro, kiểm soát và tái cấu trúc |
| Sản phẩm chính | Hồ sơ, kê khai, hướng dẫn chứng từ | Sổ sách đã rà soát, báo cáo quản trị, khuyến nghị | Đánh giá hiện trạng, quy trình, ma trận kiểm soát |
| Nhịp đồng hành | Theo kỳ kê khai hoặc nhu cầu | Định kỳ theo tháng/quý | Theo giai đoạn và mốc dự án |
| Cách xác định phí | Sau khảo sát hồ sơ | Theo quy mô và chất lượng dữ liệu | Theo phạm vi, độ sâu và thời gian dự án |
Quy trình minh bạch
Lộ trình từ khảo sát đến triển khai
Khảo sát nhu cầu
Điền thông tin cơ bản và vấn đề ưu tiên trong khoảng 3–5 phút.
Đánh giá đầu vào
Xem quy mô hồ sơ, hiện trạng dữ liệu, rủi ro và mục tiêu cần đạt.
Thống nhất báo giá
Làm rõ phạm vi, sản phẩm bàn giao, thời gian và trách nhiệm hai bên.
Triển khai & nghiệm thu
Thực hiện theo mốc, cập nhật tiến độ và xác nhận kết quả đầu ra.
Các biến số cần khảo sát
Năm yếu tố ảnh hưởng đến chi phí
Cam kết làm việc
Nguyên tắc báo giá
Rõ mục tiêu: khảo sát đầu vào và xác nhận vấn đề cần giải quyết.
Rõ đầu ra: liệt kê sản phẩm bàn giao, thời gian và trách nhiệm hai bên.
Rõ thay đổi: không phát sinh ngoài phạm vi khi chưa được khách hàng đồng ý.
Bảo mật: thông tin và dữ liệu doanh nghiệp được bảo vệ trong suốt quá trình.
Nhận đề xuất và báo giá phù hợp
Điền form khảo sát trong khoảng 3–5 phút. Chúng tôi sẽ xem trước nhu cầu để buổi trao đổi đầu tiên đi đúng trọng tâm.
Bắt đầu khảo sát nhu cầu